Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Ono

AC Nagano ParceiroHậu vệJPN
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuya Ono là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
1.564Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1564Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113600000081%—202,29
J2/J3 100 Year Vision League2026—15131.1141004274%55%105,76
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/124 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
16 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.114 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
298/401 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/76 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
78
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Ono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaB 1-2900000035/410——5,95
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoT 1-0900000031/350——7,17
16/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaB 2-4900000022/310——5,63
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 1-0900000013/170——6,49
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-0dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-016000004/80——6,49
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-2900000045/510——6,56
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-029000002/30——6,56
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 1-3900000024/3502/2—5,62
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCB 0-1790000013/1812/3—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192250 nghìn €
27/12/20192350 nghìn €
26/01/202124175 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
11/01/202225200 nghìn €
27/06/202225200 nghìn €
05/01/202326225 nghìn €
26/06/202326175 nghìn €
21/02/202427150 nghìn €
11/06/202427150 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com