Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Minakuchi

FC OsakaHậu vệJPN
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuto Minakuchi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11102941011171%—202,39
J2/J3 100 Year Vision League2026—321370003058%80%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 2,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/87 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
24 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/63 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/20 (80%)
Không chiến thắng / thua
15 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Minakuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiH 0-024000001/40——6,50
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaH 2-2900000221/240——6,53
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroT 4-2900100118/280——6,34
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriH 1-1901011222/310——6,90
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataH 1-1dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 0-0450010021/2614/5—6,85
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 2-2900020015/34012/15—6,01
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-1dự bị00000—0———
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 0-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com