
Yuto Iwasaki là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 462 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 74% | 55% | 1 | 0 | 6,22 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/86 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/5 | — | 5,44 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/17 | 2 | 7/12 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 1/4 | V | 5,72 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 4/6 | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5/10 | 0 | 2/4 | — | 7,12 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/7 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Avispa Fukuoka | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Sagan Tosu | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Hokkaido Consadole Sapporo | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Sagan Tosu | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | JEF United Ichihara Chiba | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Shonan Bellmare | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Hokkaido Consadole Sapporo | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Kyoto Sanga | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Kyoto Tachibana High School | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực36