Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Iwasaki

V-Varen NagasakiTiền đạoJPN
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Yuto Iwasaki là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—664621018474%55%106,22
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117800000——00—
Cúp Thiên Hoàng——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/86 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Iwasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-357000004/413/5—5,44
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900041115/1727/12—5,94
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3580011010/1401/4V5,72
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4901011013/1814/6—7,06
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1810010017/2302/3—6,03
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-186011125/1002/4—7,12
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-134101102/202/7—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
04/01/201819125 nghìn €
04/01/201920200 nghìn €
26/06/201921250 nghìn €
27/12/201921300 nghìn €
28/01/202122250 nghìn €
27/06/202123250 nghìn €
13/01/202223300 nghìn €
27/06/202224500 nghìn €
05/01/202324650 nghìn €
27/06/202325700 nghìn €
21/02/202425800 nghìn €
11/06/202426800 nghìn €
09/12/202426850 nghìn €
28/05/202526750 nghìn €
14/12/202527800 nghìn €
02/06/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Avispa FukuokaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
07/01/2024Sagan TosuAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2023Hokkaido Consadole SapporoSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2023Sagan TosuHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
10/08/2021Hokkaido Consadole SapporoSagan TosuChuyển nhượng—
09/08/2021JEF United Ichihara ChibaHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2021Hokkaido Consadole SapporoJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
30/01/2021Shonan BellmareHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2020Hokkaido Consadole SapporoShonan BellmareChuyển nhượng—
04/01/2019Kyoto SangaHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2017Kyoto Tachibana High SchoolKyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com