
Yusuke Chajima
Tiền vệJPN
35Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yusuke Chajima là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,07 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Retired | Tự do | — |
| 30/01/2020 | JEF United Ichihara Chiba | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Sanfrecce Hiroshima | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Tokyo Gakugei University | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Tokyo Gakugei University | Chuyển nhượng | — |