
Aleksandr Guboglo là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 4 | 231 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 43% | 1 | 0 | 4,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/59 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Bồ Đào Nha | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 9/17 | — | 6,00 |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/6 | — | 5,65 |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Nhật Bản | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 2/7 | V | 6,30 |
| 10/05/2026 | MLS | vs Orlando City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Montreal Impact | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | CF Montréal Academy | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |