Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuji Kajikawa

Kashima AntlersThủ mônJPN
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yuji Kajikawa là thủ môn 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuji Kajikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Công an Hà NộiT 1-0dự bị000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-09030122/330——6,88
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-59031020/260——5,56
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoT 1-09030025/340——7,14
17/05/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-0dự bị000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1dự bị000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 3-0dự bị000—0———
03/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1dự bị000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyB 1-2dự bị000—0———
24/04/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152350 nghìn €
24/02/20162450 nghìn €
24/03/20172550 nghìn €
04/01/201826125 nghìn €
04/01/201927250 nghìn €
26/06/201927400 nghìn €
27/12/201928600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
28/01/202129500 nghìn €
28/06/202129450 nghìn €
13/01/202230350 nghìn €
27/06/202230300 nghìn €
05/01/202331250 nghìn €
26/06/202331200 nghìn €
21/02/202432200 nghìn €
11/06/202432100 nghìn €
09/12/202433100 nghìn €
28/05/202533100 nghìn €
14/12/202534100 nghìn €
02/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Jubilo IwataKashima AntlersChuyển nhượng—
08/01/2022Yokohama F. MarinosJubilo IwataChuyển nhượng—
03/01/2020Tokushima VortisYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/01/2018Shonan BellmareTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2018Tokushima VortisShonan BellmareCho mượn—
31/01/2017Shonan BellmareTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2014Tokai Gakuen UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com