
Yuji Kajikawa là thủ môn 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | — | — | 6,88 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-5 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 5,56 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 7,14 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Jubilo Iwata | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Tokushima Vortis | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Shonan Bellmare | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Tokushima Vortis | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Shonan Bellmare | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Tokai Gakuen University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |