
Yuhi Murakami là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Tiểu sử Yuhi Murakami
Yuhi Murakami là tiền đạo 25 tuổi sinh ngày 19/12/2000, thi đấu cho Kamatamare Sanuki và mang quốc tịch Japan. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1273 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 4 đường kiến tạo và điểm trung bình 5,26. Cao 177 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € trong năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.273Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 330 | 1 | 0 | 3 | 8 | 2 | 73% | — | 1 | 0 | 2,73 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 11 | 943 | 1 | 0 | 1 | 22 | 9 | 63% | 35% | 0 | 0 | 6,18 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 2,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/52 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/122 (63%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/97 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | — | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/10 | 0 | — | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 13/17 | 0 | — | — | 7,35 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 4/9 | — | 6,72 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 5/16 | — | 6,87 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 4/12 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 8,15 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực42