Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yudai Okuda

Nara ClubHậu vệJPN
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yudai Okuda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
659Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10101410000088%—101,38
J2/J3 100 Year Vision League2026—665180000089%68%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 1,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/195 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/494 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/45 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/45 (68%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yudai Okuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCH 2-2790000089/1040——6,88
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 3-1620000184/910——6,93
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0900000066/7608/10—7,54
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 3-312000000140/156110/12—6,68
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaT 5-1900000064/7214/4—7,14
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2900000093/10004/8—6,69
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-1570000048/5301/4—6,75
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1710000030/3704/7—6,54
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212350 nghìn €
11/01/20222475 nghìn €
27/06/20222575 nghìn €
05/01/20232575 nghìn €
26/06/202326125 nghìn €
21/02/202426150 nghìn €
11/06/202427150 nghìn €
11/12/202427150 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com