
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 7 | 1 – 5 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zhang Surui | Thủ môn | 16 |
| 13 | Liao Hongrui | Thủ môn | 16 |
| 22 | Huang Wei | Thủ môn | 16 |
| 3 | Zeng Yihao | Hậu vệ | 16 |
| 5 | Cai Yanzhong | Hậu vệ | 15 |
| 12 | Li Binghuang | Hậu vệ | 16 |
| 15 | Hu Xiang | Hậu vệ | 17 |
| 23 | Chen Pengnian | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Wu Haohang | Tiền vệ | 16 |
| 7 | Tian Qinzhi | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Chen Shengjun | Tiền vệ | 16 |
| 14 | Jiang Dingwen | Tiền vệ | 16 |
| 16 | Wei Junxi | Tiền vệ | 16 |
| 27 | Hu Jiacheng | Tiền vệ | 16 |
| 32 | Guan Chuanxi | Tiền vệ | 16 |
| 33 | Li Ruihang | Tiền vệ | 15 |
| 4 | Yu Yijia | Tiền đạo | 15 |
| 18 | Lu Junyu | Tiền đạo | 15 |
| 19 | Liu Siyuan | Tiền đạo | 16 |
| 24 | Shen Chenhe | Tiền đạo | 17 |
| 31 | Niu Haoran | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- Shenzhen Juniors U15 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Shenzhen Juniors U15 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/09/2026 thua Hebi Heteng U15 1-5 (China Youth Football League (Men's U15 Group)).
- Đội hình Shenzhen Juniors U15 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Shenzhen Juniors U15 có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 16,0.
- Thành tích Shenzhen Juniors U15 mùa này tại China Youth Football League (Men's U15 Group)?
- Tại China Youth Football League (Men's U15 Group), Shenzhen Juniors U15 đã đá 6 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 2,33 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:58 22/10/2026 (giờ Việt Nam).