
Yu Rui là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 7 | 538 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 57% | 3 | 1 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/206 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/2 | Đ | 5,03 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 5/8 | V | 6,54 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | V | 5,89 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 8/9 | — | 7,30 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 2/5 | V | 6,17 |
| 19/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/05/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/11/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh57
- Thể lực39