Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Rui

Shenzhen Peng CityHậu vệCHN
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Yu Rui là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1275380005181%57%316,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/206 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
55
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/45 (57%)
Không chiến thắng / thua
20 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Rui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-2160000013/1700/2Đ5,03
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-1450000021/2401/3—6,46
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-1770000036/3912/2—7,10
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1870000016/1935/8V6,54
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-133001107/902/4V5,89
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-01000002/400/2—6,79
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-2900020036/4118/9—7,30
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 2-1900020019/2502/5V6,17
19/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201220100 nghìn €
13/05/20132075 nghìn €
16/04/20142150 nghìn €
03/11/20142275 nghìn €
04/06/20152275 nghìn €
31/10/201523100 nghìn €
19/06/20162375 nghìn €
19/11/20162450 nghìn €
04/03/20172450 nghìn €
18/06/20172450 nghìn €
30/11/201725150 nghìn €
04/06/201825150 nghìn €
08/12/201826150 nghìn €
04/09/201927125 nghìn €
26/12/201927125 nghìn €
25/12/202028125 nghìn €
22/08/202129125 nghìn €
16/01/202229100 nghìn €
08/01/202330100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202331100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/202432100 nghìn €
18/06/20253250 nghìn €
16/12/20253350 nghìn €
07/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy39
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com