
Yu Jingcheng là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 9 | 941 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 44% | 3 | 0 | 6,59 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 941 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/510 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/52 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/99 | 0 | 2/4 | V | 6,54 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/67 | 3 | 5/9 | — | 6,65 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |