Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssoupha Niang

FC St. PauliTiền đạoGER
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Youssoupha Niang là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—642500004168%42%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/38 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssoupha Niang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-162000004/900/5—6,21
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-068002116/826/9—6,38
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-129000002/401/2—6,22
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-070002009/1012/7—6,23
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-214000003/400/1—6,48
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-27000002/302/2—6,37
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-59000001/201/3—6,23
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-31000004/401/1—6,34
02/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 2-219000014/505/13—6,64
25/04/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 1-25000002/30——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 500 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20262026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/202619500 nghìn €
19/03/2026192,0 triệu €
26/05/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026FC KölnFC St. PauliChuyển nhượng—
31/12/2025Koln YouthFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2025Koln U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2023Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20221.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Bonner SC Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com