
Youssef Msakni
Tiền đạoTUN
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Youssef Msakni là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUN.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al Ahly FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/11/2010 | 20 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2011 | 20 | 2,3 triệu € |
| 13/11/2011 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/02/2012 | 21 | 2,8 triệu € |
| 16/04/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 3,6 triệu € |
| 27/06/2016 | 25 | 3,6 triệu € |
| 20/12/2016 | 26 | 3,2 triệu € |
| 04/05/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/05/2018 | 27 | 4,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 03/04/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 30/12/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 30/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 01/05/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/11/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Retired | Tự do | — |
| 20/11/2025 | Free player | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Arabi Sports Club | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2023 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Arabi Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Arabi Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 22/01/2021 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KAS Eupen | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Al Duhail Sports Club | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Esperance Sportive de Tunis | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 4.25M € | 4,2 triệu € |
| 25/08/2008 | Stade tunisien | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực47