Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef Msakni

Tiền đạoTUN
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Youssef Msakni là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUN.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef Msakni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al Ahly FCT 3-21000004/400/1—6,43
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-08910110—0——6,09
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 4-09010110—0——8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,5 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 1,8 triệu €2011: 2,3 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,8 triệu €2013: 2,5 triệu €2016: 3,6 triệu €2016: 3,6 triệu €2016: 3,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/2010191,5 triệu €
10/10/2010191,5 triệu €
21/11/2010201,8 triệu €
02/06/2011202,3 triệu €
13/11/2011212,5 triệu €
04/01/2012212,5 triệu €
27/02/2012212,8 triệu €
16/04/2013222,5 triệu €
06/02/2016253,6 triệu €
27/06/2016253,6 triệu €
20/12/2016263,2 triệu €
04/05/2017263,0 triệu €
08/05/2018274,5 triệu €
03/03/2019283,5 triệu €
09/06/2019283,5 triệu €
03/04/2020293,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
30/12/2020302,0 triệu €
12/08/2021301,8 triệu €
30/12/2021311,5 triệu €
24/05/2022311,2 triệu €
09/11/2022321,2 triệu €
29/05/2023321,0 triệu €
26/11/202333900 nghìn €
01/05/202433800 nghìn €
09/12/202434700 nghìn €
27/05/202534600 nghìn €
20/10/202534400 nghìn €
26/11/202535400 nghìn €
01/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Esperance Sportive de TunisRetiredTự do—
20/11/2025Free playerEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Arabi Sports ClubFree playerTrở lại—
10/07/2023Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Arabi Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
13/07/2022Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2022Al-Arabi Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
22/01/2021Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2019KAS EupenAl Duhail Sports ClubCho mượn—
08/01/2019Al Duhail Sports ClubKAS EupenChuyển nhượng—
31/12/2012Esperance Sportive de TunisAl Duhail Sports ClubHết hạn mượn 4.25M €4,2 triệu €
25/08/2008Stade tunisienEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com