Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yousef Al-Shammari

Al FaisalyTiền đạoKSA
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yousef Al-Shammari là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—30520001181%33%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yousef Al-Shammari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 0-031000003/400/1—6,07
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-316000005/602/4—6,31
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-15001101/100/1—6,65
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-0800100—01/1—6,56
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 0-2900010110/1101/5—6,39
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)H 2-226001114/503/3—6,94
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-311000002/30——6,31
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 2-123101103/400/3V7,80
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-056103219/1114/7—7,97
03/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 0-190001106/701/8V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192175 nghìn €
31/05/20192125 nghìn €
30/01/20212325 nghìn €
17/06/20212325 nghìn €
05/01/202224175 nghìn €
29/06/202224125 nghìn €
01/12/20222475 nghìn €
11/06/202325200 nghìn €
14/12/202326175 nghìn €
03/06/202426150 nghìn €
12/12/202427150 nghìn €
23/06/202527100 nghìn €
17/12/20252875 nghìn €
03/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Al HazemAl FaisalyChuyển nhượng—
27/07/2023Al-BatinAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Batin FC U23 (- 2022)Al-BatinChuyển nhượng—
23/09/2016Arar FC U19Al-Batin FC U23 (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com