Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshiaki Takagi

Tiền vệJPN
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yoshiaki Takagi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshiaki Takagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 0-1450000010/1011/6—6,26
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 3-010001004/40——6,81
01/05/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedH 1-145000019/1402/4—6,50
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 1-0240000110/110——7,06
19/04/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCH 0-022002026/60——6,85
08/04/2026Cúp Liên đoàn Thái@ Buriram UnitedT 1-028000002/501/2—7,07
04/04/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 2-0900100317/2323/8—7,70
22/03/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 2-2450000212/1500/4V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/201219600 nghìn €
03/06/201320600 nghìn €
30/03/201421600 nghìn €
11/02/201522400 nghìn €
30/06/201522400 nghìn €
21/06/201623325 nghìn €
24/03/201724350 nghìn €
04/01/201825500 nghìn €
04/01/201926500 nghìn €
26/06/201926500 nghìn €
27/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
26/01/202128400 nghìn €
27/06/202128650 nghìn €
12/01/202229750 nghìn €
27/06/202229750 nghìn €
05/01/202330800 nghìn €
26/06/202330700 nghìn €
21/02/202431600 nghìn €
11/06/202431450 nghìn €
09/12/202432375 nghìn €
28/05/202532325 nghìn €
14/12/202533250 nghìn €
14/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BG Pathum UnitedRetiredTự do—
02/01/2026Albirex NiigataBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
05/01/2018Tokyo VerdyAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/01/2017Shimizu S-PulseTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2017Tokyo VerdyShimizu S-PulseCho mượn—
14/07/2015Shimizu S-PulseTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/12/2013FC UtrechtShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/06/2011Tokyo VerdyFC UtrechtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/01/2011Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com