
Yoshiaki Takagi
Tiền vệJPN
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yoshiaki Takagi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/6 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,81 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 7,06 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | — | — | 6,85 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/23 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 0/4 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/03/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 325 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 375 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BG Pathum United | Retired | Tự do | — |
| 02/01/2026 | Albirex Niigata | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Tokyo Verdy | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Shimizu S-Pulse | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Tokyo Verdy | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Shimizu S-Pulse | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Utrecht | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tokyo Verdy | FC Utrecht | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/01/2011 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực36