
Yorman Zapata là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.093Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1046Phút/bàn
13/33Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 24 | 2.003 | 2 | 0 | 4 | 33 | 13 | 74% | 44% | 11 | 1 | 6,48 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.003 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/33
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 26/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/400 (74%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 10/49 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/215 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 103
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 4/7 | — | 6,03 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 2 | 6/9 | V | 5,37 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 6/10 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/7 | Đ | 5,11 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/19 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 4/9 | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 7/10 | V | 6,02 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 4/9 | V | 6,24 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/27 | 1 | 5/15 | V | 5,86 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 11/16 | 4 | 13/16 | V | 8,60 |