Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yonatan Cohen

True Bangkok UnitedTiền đạoISR
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yonatan Cohen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo True Bangkok United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—442640033184%75%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/98 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yonatan Cohen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-221000014/411/1—7,02
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 2-0780131322/2603/6—7,70
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-1900000229/3726/7—6,49
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedT 3-1750200228/3112/2—7,14
23/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivH 2-2821022128/3334/8—6,92
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemH 0-0880010218/22611/17—6,40
16/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaH 1-1451021013/1801/6—7,80
13/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1830021518/2438/11V6,64
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 2-4451111122/2614/6—7,70
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-458001008/1423/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201721400 nghìn €
07/11/201822400 nghìn €
27/06/201922800 nghìn €
27/12/2019231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
06/07/2020242,4 triệu €
25/12/2020242,8 triệu €
28/05/2021242,4 triệu €
28/12/2021252,2 triệu €
05/06/2022251,8 triệu €
19/12/2022261,4 triệu €
28/05/202326700 nghìn €
21/12/202327600 nghìn €
16/06/202427350 nghìn €
08/01/202528500 nghìn €
02/06/202528500 nghìn €
20/10/202529450 nghìn €
21/12/202529400 nghìn €
10/06/202629400 nghìn €
22/09/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Hapoel Petah TikvaTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
20/10/2025Free playerHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
21/08/2025Melbourne CityFree playerTrở lại—
15/09/2024Maccabi Tel AvivMelbourne CityChuyển nhượng—
30/06/2023PisaMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2023Maccabi Tel AvivPisaCho mượn—
27/09/2022PisaMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
10/08/2021Maccabi Tel AvivPisaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2018Bnei YehudaMaccabi Tel AvivCho mượn—
02/09/2017Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2017Bnei YehudaMaccabi Tel AvivCho mượn—
01/07/2016Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2016Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
01/07/2015Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2015Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com