
Yohei Ono là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,49 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 5 | 471 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 58% | 31% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/73 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/80 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/7 | V | 6,10 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật34
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực40