Yohan Tade là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 243 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 30% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/40 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/9 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/11 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 4/10 | — | 7,98 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | US Lusitanos Saint-Maur | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | US Lusitanos Saint-Maur B | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Havre U19 | US Lusitanos Saint-Maur B | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Paris Saint Germain U19 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Lusitanos Saint-Maur Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | RC Joinville Jugend | US Lusitanos Saint-Maur Jugend | Chuyển nhượng | — |