
Yohan Croizet-Kollár
Tiền vệFRA
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Yohan Croizet-Kollár là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/08/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/10/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/04/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/10/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/02/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 28 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 675 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/10/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 10/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Diosgyor VTK | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2025 | Zalaegerszegi TE | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Ujpest FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Zalaegerszegi TE | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Ujpest FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Oud-Heverlee Leuven | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Free Player | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2019 | Sporting Kansas City | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | KV Mechelen | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2016 | Oud-Heverlee Leuven | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2014 | Excelsior Virton | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Metz | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực41