
Yoann Le Méhauté
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Yoann Le Méhauté là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoann Le Méhauté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 34/38 | 0 | 3/5 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 6/9 | — | 5,93 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/4 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 30/36 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/35 | 2 | 2/6 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/4 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 4/8 | — | 7,21 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 1/7 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 10/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
| 14/10/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.