
Yllan Okou là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 612 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 60% | 3 | 1 | 6,10 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/343 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/65 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/41 | 1 | 2/6 | V | 5,54 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/85 | 0 | 5/7 | — | 6,17 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 7/9 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 2/5 | — | 5,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/43 | 0 | 2/6 | Đ | 5,79 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 4/4 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 2/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | Bastia | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hellas Verona | Bastia | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Bastia | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 22/10/2023 | AS Monaco | Bastia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2023 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Poitevin FC Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh76
- Thể lực74