Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgeniy Skyba

FC Baník OstravaHậu vệUKR
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Yevgeniy Skyba là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—875940003085%54%216,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/366 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
23/43 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
11
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/82 (54%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgeniy Skyba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2290010023/2712/5V6,33
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2720000060/6637/10—6,53
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-3900000044/4725/8—6,56
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-4900000156/6648/12V6,07
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-0900010137/4637/14—6,50
09/08/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2430000026/2833/8Đ5,50
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-4900000025/3314/9—5,34
25/07/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0900010042/5319/16—7,33
23/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-4dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20221925 nghìn €
20/06/20232025 nghìn €
10/12/20232050 nghìn €
05/06/202421200 nghìn €
16/12/202421250 nghìn €
09/06/202522350 nghìn €
17/12/202522350 nghìn €
23/03/202622450 nghìn €
19/05/202623550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026MFK KarvináFC Baník OstravaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
15/01/2026Chornomorets OdesaMFK KarvináHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
05/09/2024FC MynaiChornomorets OdesaHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
31/01/2024FC Minaj U19FC MynaiChuyển nhượng—
30/01/2024Khust CityFC Minaj U19Cho mượn—
21/07/2023FC Minaj U19Khust CityChuyển nhượng—
29/06/2023Fenix MariupolFC Minaj U19Cho mượn—
24/08/2022FC Minaj U19Fenix MariupolChuyển nhượng—
09/09/2020DYuSSh-11 OdesaFC Minaj U19Chuyển nhượng—
02/09/2019Chornomorets Odessa U17DYuSSh-11 OdesaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com