
yerliane moreno là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử yerliane moreno
yerliane moreno là tiền vệ 26 tuổi, quốc tịch Venezuela, hiện thi đấu cho Costa Adeje Tenerife (nữ). Cầu thủ sinh ngày 13/10/2000, thuận chân phải, cao 161 cm và nặng 52 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại La Liga (nữ) với 22 phút thi đấu, điểm trung bình 5,89. Các số liệu này thuộc mùa 2026-2027 và chỉ gồm giải La Liga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,62 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/3 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 3/7 | — | 6,62 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 3/5 | — | 6,97 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/2 | — | 6,68 |