
Yazen Nassar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
938Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 627 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 54% | 1 | 0 | 6,34 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 311 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/210 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 311 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 5/9 | V | 6,17 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 4/7 | — | 6,21 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 4 | 8/11 | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 5/9 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 4/7 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 3/9 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/72 | 1 | 3/7 | — | 7,06 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 4/8 | — | 5,97 |
| 15/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/07/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Bnei Yehuda | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Bnei Sakhnin | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Hapoel Kaukab | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2017 | SC Tzeirei Turan | Hapoel Kaukab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Own Youth | SC Tzeirei Turan | Chuyển nhượng | — |