
Yassine Meriah
Hậu vệTUN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Yassine Meriah là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/81 | 0 | 2/2 | — | 7,96 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea Xích Đạo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Liberia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea Xích Đạo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/07/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/02/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/02/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 22/01/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 24/03/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 2,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 17/05/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Club Africain | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Al-Ain FC | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Olympiacos Piraeus | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Caykur Rizespor | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 12/09/2020 | Olympiacos Piraeus | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Kasimpasa | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Olympiacos Piraeus | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | CS Sfaxien | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2014 | Etoile Metlaoui | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2013 | AS Ariana | Etoile Metlaoui | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực39