Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Meriah

Hậu vệTUN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yassine Meriah là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUN.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassine Meriah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 6-0900000075/8102/2—7,96
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LiberiaT 3-0dự bị00000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 0-09000000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea Xích ĐạoT 1-09000000—0—V6,65
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-09000000—0——6,70
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 4-09010110—0——6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20142050 nghìn €
29/07/20142150 nghìn €
13/07/201522200 nghìn €
16/02/201622450 nghìn €
19/07/201623500 nghìn €
14/02/201723550 nghìn €
27/06/201723650 nghìn €
22/01/2018241,0 triệu €
08/06/2018241,2 triệu €
06/12/2018252,0 triệu €
20/05/2019252,0 triệu €
22/09/2019264,0 triệu €
17/12/2019263,5 triệu €
24/03/2020263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
03/08/2020272,7 triệu €
22/12/2020272,5 triệu €
15/03/2021272,3 triệu €
20/05/2021272,0 triệu €
24/11/2021282,8 triệu €
17/05/2022282,0 triệu €
13/11/2022292,0 triệu €
28/12/2022292,0 triệu €
29/06/2023292,0 triệu €
28/12/2023301,8 triệu €
26/06/2024301,8 triệu €
29/12/2024311,5 triệu €
02/06/2025311,2 triệu €
26/11/2025321,2 triệu €
01/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Club AfricainRetiredTự do—
30/06/2026Esperance Sportive de TunisClub AfricainChuyển nhượng—
03/08/2022Al-Ain FCEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
27/07/2021Olympiacos PiraeusAl-Ain FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2021Caykur RizesporOlympiacos PiraeusCho mượn—
12/09/2020Olympiacos PiraeusCaykur RizesporChuyển nhượng—
02/08/2020KasimpasaOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/01/2020Olympiacos PiraeusKasimpasaChuyển nhượng—
27/07/2018CS SfaxienOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2014Etoile MetlaouiCS SfaxienChuyển nhượng—
22/12/2013AS ArianaEtoile MetlaouiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com