Yarden Cohen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Kiryat Yam SC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/03/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/10/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 225 nghìn € |
| 06/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Hapoel Tirat Carmel | Hapoel Yarka | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2025 | SC Tzeirei Tamra | Hapoel Tirat Carmel | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | SC Kiryat Yam | SC Tzeirei Tamra | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Hapoel Afula | SC Kiryat Yam | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Kafr Qasim | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Maccabi Ahi Nazareth | Kafr Qasim | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Kafr Qasim | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2018 | Hapoel Akko | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | Hapoel Nof HaGalil | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Ironi Tiberias | Hapoel Nof HaGalil | Cho mượn | — |
| 11/01/2015 | Hapoel Nof HaGalil | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Maccabi Netanya | Hapoel Nof HaGalil | Cho mượn | — |
| 02/09/2012 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2012 | Maccabi Netanya | Hapoel Nof HaGalil | Cho mượn | — |
| 11/08/2011 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hapoel Natzrat Illit U19 | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |