
Yao Xing là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.181Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 23 | 2.091 | 7 | 0 | 0 | 33 | 12 | 78% | 49% | 5 | 0 | 6,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.091 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/596 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/51 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/47 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/229 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 106
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 31/39 | 0 | 4/10 | — | 7,43 |
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 7/9 | — | 6,93 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/9 | V | 6,27 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 3 | 8/14 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 3/7 | — | 8,03 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 3/6 | — | 6,49 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/27 | 0 | 2/10 | — | 8,73 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/5 | — | 6,77 |