
Yao Xing là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.091Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 22 | 2.001 | 6 | 0 | 0 | 27 | 10 | 78% | 49% | 5 | 0 | 6,66 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.001 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/557 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/50 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/42 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/219 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 100
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 7/9 | — | 6,93 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/9 | V | 6,27 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 3 | 8/14 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 3/7 | — | 8,03 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 3/6 | — | 6,49 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/27 | 0 | 2/10 | — | 8,73 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/5 | — | 6,77 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/7 | V | 5,81 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Zhejiang Professional FC U20 | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Zhejiang Professional FC U19 | Zhejiang Professional FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy65
- Sức mạnh48
- Thể lực42