
Yannis Verdier
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Yannis Verdier là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
673Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 673 | 7 | 0 | 2 | 19 | 9 | 81% | 38% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/160 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 26/34 | 0 | 5/8 | V | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-2 | 82 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/11 | 2 | 5/12 | — | 8,43 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/27 | 0 | 2/6 | — | 7,45 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/20 | 0 | 1/5 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | 76 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 18/18 | 0 | 4/10 | V | 9,00 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 32/35 | 1 | 1/5 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 4/10 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chateauroux | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Rodez Aveyron | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Chateauroux II | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beziers AS U19 | Chateauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Castelnau le Cres | Beziers AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Castelnau Le Crès FC U19 | Castelnau le Cres | Chuyển nhượng | — |