
Yannik Luhrs là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 282 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 55% | 1 | 0 | 7,40 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/135 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/24 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,71 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 7,24 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/50 | 1 | 4/8 | V | 5,38 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 4/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSG Hoffenheim II | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/08/2025 | Borussia Dortmund II | TSG Hoffenheim II | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | Hannover 96 | Borussia Dortmund II | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | Hannover 96 Am | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực50