
Yanis Hadjem là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Cannes AS.
Tiểu sử Yanis Hadjem
Yanis Hadjem là hậu vệ 25 tuổi của Cannes AS, quốc tịch Algeria. Mùa 2026-2027 tại National Pháp, cầu thủ có 6 trận ra sân với 111 phút thi đấu và điểm trung bình 4,34. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Francs Borains đến Cannes AS ngày 30/06/2026, trước đó là từ Martigues đến Francs Borains ngày 04/08/2025. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 17/05/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 111 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 59% | 47% | 0 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/32 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/3 | — | — |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 3 | 6/10 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,15 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 6/9 | — | 5,49 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 3/6 | — | 6,76 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/16 | 4 | 8/13 | — | 8,20 |