Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanick Brecher

Thủ mônSUI
33Tuổi
196Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yanick Brecher là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanick Brecher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-28740132/460——6,51
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-1dự bị000—0———
02/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurH 2-2dự bị000—0———
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsB 0-39061026/320——6,85
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-1dự bị000—0———
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 1-2dự bị000—0———
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20111850 nghìn €
01/06/20121950 nghìn €
16/06/20132050 nghìn €
11/09/201421200 nghìn €
14/12/201421350 nghìn €
17/06/201522650 nghìn €
28/09/2015221,0 triệu €
17/12/201522750 nghìn €
15/07/201623500 nghìn €
19/12/201623250 nghìn €
11/07/201724300 nghìn €
07/01/201824300 nghìn €
23/04/201824450 nghìn €
11/07/201825600 nghìn €
20/01/2019251,0 triệu €
14/04/2019251,0 triệu €
03/06/2019261,0 triệu €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
30/07/2020271,0 triệu €
27/12/202027750 nghìn €
22/06/2021281,0 triệu €
02/01/2022281,0 triệu €
07/06/2022291,5 triệu €
09/11/2022291,0 triệu €
06/06/202330800 nghìn €
18/10/2023301,0 triệu €
20/12/2023301,0 triệu €
27/03/202430800 nghìn €
30/05/202431800 nghìn €
26/09/202431500 nghìn €
22/12/202431300 nghìn €
09/06/202532300 nghìn €
28/12/202532275 nghìn €
16/03/202632200 nghìn €
01/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC ZurichRetiredTự do—
31/03/2015FC Wil 1900FC ZurichCho mượn—
30/06/2014FC ZurichFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2010GC Zürich U18FC Zurich U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com