
Yanick Brecher
Thủ mônSUI
33Tuổi
196Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yanick Brecher là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 87 | 4 | 0 | 1 | 32/46 | 0 | — | — | 6,51 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 0-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 6,85 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/09/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/04/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Zurich | Retired | Tự do | — |
| 31/03/2015 | FC Wil 1900 | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FC Zurich | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 156
- Chỉ số 251
- Chỉ số 446
- Chỉ số 367