
Yang Chaosheng là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.273Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
18/60Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.273 | 6 | 0 | 4 | 60 | 18 | 71% | 39% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.273 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 18/60
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/527 (71%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 5/36 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/256 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 94
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 1/9 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 15/21 | 1 | 4/11 | — | 6,58 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/9 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 15/17 | 0 | 2/10 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/27 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 5/12 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 5/8 | V | 6,15 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/25 | 1 | 8/19 | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 18/27 | 1 | 9/16 | — | 6,95 |