
Yandisa Mfolozi
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Yandisa Mfolozi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Supersport United.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Yandisa Mfolozi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | 5/9 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 1 | 2/8 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/49 | 1 | 1/4 | — | 5,12 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/39 | 1 | 5/8 | — | 7,38 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/62 | 3 | 5/9 | — | 6,12 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 3/9 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 2/6 | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 2 | 2/4 | — | 6,76 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 5 | 7/8 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/01/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.