
Yandi Sofyan Munawar
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Yandi Sofyan Munawar là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.
Tiểu sử Yandi Sofyan Munawar
Yandi Sofyan Munawar là tiền đạo của Persatuan sepak bola Indonesia Kediri, quốc tịch Indonesia, 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/05/1992, cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2024). Cầu thủ được ghi nhận chuyển từ Java United FC sang Persatuan sepak bola Indonesia Kediri vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/07/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/12/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | — |
| 21/07/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | PSGC Ciamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Java United FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Java United FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Java United FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persikabo 1973 | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2022 | Persikota Tangerang | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2021 | Free Player | Persikota Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Bali United | Free Player | Trở lại Free | — |
| 19/01/2017 | Persib Bandung | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | Arema Indonesia | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2014 | Brisbane Roar Youth | Arema Indonesia | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Arema Indonesia | Brisbane Roar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CS Visé (-2015) | Arema Indonesia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Deportivo Indonesia (- 2013) | CS Visé (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | PERSIB Bandung Youth | Deportivo Indonesia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Persigar Garut | PERSIB Bandung Youth | Chuyển nhượng | — |