
Yakubu Ayegbeni
Tiền đạoNGR
43Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yakubu Ayegbeni là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch NGR.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/11/2017 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 04/04/2017 | Coventry City | Free Player | Trở lại | — |
| 12/02/2017 | Free Player | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kayserispor | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2015 | Reading | Kayserispor | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/02/2015 | Free Player | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Al-Rayyan Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2014 | Guangzhou City(2011-2023) | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Blackburn Rovers | Guangzhou City(2011-2023) | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/08/2011 | Everton | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2011 | Leicester City | Everton | Cho mượn | — |
| 12/01/2011 | Everton | Leicester City | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/08/2007 | Middlesbrough | Everton | Hết hạn mượn 16.5M € | 16,5 triệu € |
| 30/06/2005 | Portsmouth | Middlesbrough | Hết hạn mượn 9.75M € | 9,8 triệu € |
| 30/06/2003 | Maccabi Haifa | Portsmouth | Hết hạn mượn 4.75M € | 4,8 triệu € |
| 29/06/2003 | Portsmouth | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 05/01/2003 | Maccabi Haifa | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2000 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 31/12/1999 | Maccabi Haifa | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Bridge Football Club | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |