Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yakubu Ayegbeni

Tiền đạoNGR
43Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yakubu Ayegbeni là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch NGR.

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 4,8 triệu €2004: 7,0 triệu €2005: 9,5 triệu €2006: 11,0 triệu €2007: 12,0 triệu €2007: 16,5 triệu €2008: 18,2 triệu €2008: 20,0 triệu €2009: 19,5 triệu €2010: 16,5 triệu €2010: 12,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 7,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: —20042017
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/2004214,8 triệu €
27/12/2004227,0 triệu €
16/05/2005229,5 triệu €
13/04/20062311,0 triệu €
02/05/20072412,0 triệu €
03/09/20072416,5 triệu €
28/01/20082518,2 triệu €
03/07/20082520,0 triệu €
22/02/20092619,5 triệu €
23/01/20102716,5 triệu €
12/08/20102712,0 triệu €
07/08/2011286,0 triệu €
05/02/2012297,5 triệu €
23/06/2012297,5 triệu €
05/05/2013302,5 triệu €
21/07/2013301,8 triệu €
04/11/2013302,0 triệu €
23/02/2015321,5 triệu €
07/10/2015321,2 triệu €
17/01/201633900 nghìn €
14/07/201633300 nghìn €
09/01/201734150 nghìn €
30/06/201734—

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/11/2017Free PlayerRetiredTự do—
04/04/2017Coventry CityFree PlayerTrở lại—
12/02/2017Free PlayerCoventry CityChuyển nhượng—
30/06/2016KayserisporFree PlayerTrở lại—
30/08/2015ReadingKayserisporChuyển nhượng Free—
01/02/2015Free PlayerReadingChuyển nhượng—
30/04/2014Al-Rayyan Sports ClubFree PlayerTrở lại—
23/01/2014Guangzhou City(2011-2023)Al-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2012Blackburn RoversGuangzhou City(2011-2023)Hết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/08/2011EvertonBlackburn RoversHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2011Leicester CityEvertonCho mượn—
12/01/2011EvertonLeicester CityChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
29/08/2007MiddlesbroughEvertonHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
30/06/2005PortsmouthMiddlesbroughHết hạn mượn 9.75M €9,8 triệu €
30/06/2003Maccabi HaifaPortsmouthHết hạn mượn 4.75M €4,8 triệu €
29/06/2003PortsmouthMaccabi HaifaCho mượn—
05/01/2003Maccabi HaifaPortsmouthChuyển nhượng—
29/06/2000Hapoel Kfar SabaMaccabi HaifaCho mượn—
31/12/1999Maccabi HaifaHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
30/06/1999Bridge Football ClubMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com