
Yakubu Ayegbeni
Tiền đạoNGR
43Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yakubu Ayegbeni là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 21 | 4,8 triệu € |
| 27/12/2004 | 22 | 7,0 triệu € |
| 16/05/2005 | 22 | 9,5 triệu € |
| 13/04/2006 | 23 | 11,0 triệu € |
| 02/05/2007 | 24 | 12,0 triệu € |
| 03/09/2007 | 24 | 16,5 triệu € |
| 28/01/2008 | 25 | 18,2 triệu € |
| 03/07/2008 | 25 | 20,0 triệu € |
| 22/02/2009 | 26 | 19,5 triệu € |
| 23/01/2010 | 27 | 16,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 29 | 7,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 29 | 7,5 triệu € |
| 05/05/2013 | 30 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2013 | 30 | 1,8 triệu € |
| 04/11/2013 | 30 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2015 | 32 | 1,2 triệu € |
| 17/01/2016 | 33 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/01/2017 | 34 | 150 nghìn € |
| 30/06/2017 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/11/2017 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 04/04/2017 | Coventry City | Free Player | Trở lại | — |
| 12/02/2017 | Free Player | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kayserispor | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2015 | Reading | Kayserispor | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/02/2015 | Free Player | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Al-Rayyan Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2014 | Guangzhou City(2011-2023) | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Blackburn Rovers | Guangzhou City(2011-2023) | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/08/2011 | Everton | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2011 | Leicester City | Everton | Cho mượn | — |
| 12/01/2011 | Everton | Leicester City | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/08/2007 | Middlesbrough | Everton | Hết hạn mượn 16.5M € | 16,5 triệu € |
| 30/06/2005 | Portsmouth | Middlesbrough | Hết hạn mượn 9.75M € | 9,8 triệu € |
| 30/06/2003 | Maccabi Haifa | Portsmouth | Hết hạn mượn 4.75M € | 4,8 triệu € |
| 29/06/2003 | Portsmouth | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 05/01/2003 | Maccabi Haifa | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2000 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 31/12/1999 | Maccabi Haifa | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Bridge Football Club | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |