
Yaimar Medina là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 83% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/3 | V | 6,27 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 2/6 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/3 | V | 6,14 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/2 | — | 5,64 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Đức | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Independiente del Valle | Racing Genk | Hết hạn mượn 4.85M € | 4,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Independiente Juniors | Independiente del Valle U20 | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | Independiente del Valle U20 | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực44