
Yacine Gaya
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Yacine Gaya là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Tiểu sử Yacine Gaya
Yacine Gaya là hậu vệ thi đấu cho Quevilly Rouen Métropole, mang quốc tịch Algeria và 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/11/2004, cao 184 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 195 phút thi đấu, toàn bộ tại giải National Pháp. Giá trị thị trường của cầu thủ là 200 nghìn €, và hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027 sau khi chuyển đến Quevilly Rouen Métropole từ Angers SCO vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 60% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/139 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 3 | 3/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/73 | 0 | 2/6 | — | 6,89 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 4 | 7/9 | — | 7,51 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/58 | 0 | 2/7 | V | 6,71 |