
Yacine Gaya
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Yacine Gaya là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 60% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/139 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 3 | 3/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/73 | 0 | 2/6 | — | 6,89 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 4 | 7/9 | — | 7,51 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/58 | 0 | 2/7 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | — |
| 14/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Angers SCO | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Angers SCO | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Bondy Youth | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |