
Anders Jacobsen
Tiền đạoDEN
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anders Jacobsen là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/9 | — | 8,11 |
| 17/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2008 | 18 | 350 nghìn € |
| 10/12/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/02/2011 | 21 | — |
| 17/07/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/01/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/05/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/09/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 30/08/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/02/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/09/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/08/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/09/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/09/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vejle | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | AC Horsens | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Vejle | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | AC Horsens | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Sonderjyske | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Odense BK | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Aalborg | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2013 | Fredericia | Aalborg | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2012 | Naesby | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Naestved | Naesby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Odense BK | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2008 | Vejle | Odense BK | Cho mượn | — |
| 31/07/2008 | Odense BK | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Naesby Boldklub U19 | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Naesby BK Youth | Naesby Boldklub U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực48