
Anders Jacobsen
Tiền đạoDEN
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anders Jacobsen là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch DEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2008 | 18 | 350 nghìn € |
| 10/12/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/02/2011 | 21 | — |
| 17/07/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/01/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/05/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/09/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 30/08/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/02/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/09/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/08/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/09/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/09/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.