Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Haofeng

Wuhan Three TownsHậu vệCHN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Xu Haofeng là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—611820001080%56%106,36
Cúp FA Trung Quốc2026—114600100——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/100 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Haofeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3900000044/5314/12V5,49
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1900000031/39011/17—6,25
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4670000238/4614/10—6,03
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1890010027/3315/10—6,25
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2860000024/3128/11—6,50
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-1770000117/2514/10V6,02
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-0900000259/6828/11—7,61
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3880000123/2812/5—6,02
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1900000029/3336/13—6,59
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0900100242/4626/9—7,81
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com