
Xie Xiaofan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 9 | 825 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 75% | 83% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/312 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/60 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/30 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 3/4 | — | 6,38 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |