Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xie Weijun

Tianjin Jinmen TigerTiền đạoCHN
1997Năm sinh
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Xie Weijun là tiền đạo sinh năm 1997 quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Tiểu sử Xie Weijun

Xie Weijun là tiền đạo của Tianjin Jinmen Tiger, sinh năm 1997, mang quốc tịch China. Sinh ngày 14/11/1997, cầu thủ cao 190 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận với tổng 1369 phút, gồm 23 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, đạt điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
1.369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—23141.3250006177%58%406,49
Cúp FA Trung Quốc2026—104400000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.325 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/412 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/59 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
22 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
13
Phá bóng
97
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/136 (58%)
Không chiến thắng / thua
41 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xie Weijun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 1-361000007/1312/3V6,70
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-0900000010/1602/11—6,22
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-0900010036/4123/3—6,48
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0900000021/2615/7—6,39
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-190000009/1504/6—6,50
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1740000145/5414/5—6,56
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-0290000012/1322/3—6,61
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-4dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-210000001/211/3—6,71
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0610000029/3514/8—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20182025 nghìn €
08/12/201821200 nghìn €
04/09/201921225 nghìn €
26/12/201922300 nghìn €
25/12/202023250 nghìn €
22/08/202123150 nghìn €
16/01/202224125 nghìn €
12/01/202325300 nghìn €
25/06/202325275 nghìn €
13/12/202326400 nghìn €
03/06/202426300 nghìn €
10/12/202427200 nghìn €
18/06/202527225 nghìn €
16/12/202528250 nghìn €
07/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật31
  • Tư duy38
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com