
Xie Weijun là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 13 | 1.264 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 78% | 58% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.264 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/399 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/58 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/133 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/11 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 3/3 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/7 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 1 | 4/5 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,71 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 4/8 | — | 6,44 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 3/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật32
- Tư duy39
- Sức mạnh54
- Thể lực42