Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xie Gongbo

Haimen CodionThủ mônCHN
20Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xie Gongbo là thủ môn 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.530Phút
32Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—17171.53032183059%92%106,61
Cúp FA Trung Quốc2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
18
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/339 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/187 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/13 (92%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xie Gongbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Wuhan Three Towns BT 3-09040013/220——7,34
18/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Chengdu Rongcheng BT 3-19012111/160——6,61
11/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Ganzhou RuishiH 1-19011014/2401/1—6,20
07/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Xiamen FeiluT 2-0904108/150——6,72
18/09/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Wuhan Three Towns BT 2-09033013/2201/1—7,19
12/09/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Chengdu Rongcheng BH 1-19000011/2201/1—6,22
22/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Shandong Taishan BH 2-29031016/310——5,91
19/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Qingdao Red LionsH 1-19010111/1601/1—6,38
15/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Shanghai SecondT 2-09020211/2301/1—6,81
02/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Tai'an TiankuangT 2-1904219/2602/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20231710 nghìn €
27/11/20231725 nghìn €
16/06/20241850 nghìn €
02/12/20241850 nghìn €
22/06/20251975 nghìn €
08/12/20251950 nghìn €
16/03/202619—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com