Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xian Emmers

ArgesTiền vệBEL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Xian Emmers là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—321420010086%21%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xian Emmers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-127000009/1000/2—6,26
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1dự bị00000—0———
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0700100525/2803/7—7,70
18/07/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-245000015/700/5—5,91
23/05/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 1-1630000318/2826/18—6,65
16/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 2-2450010119/2011/6—6,62
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-214000005/60——6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161775 nghìn €
25/06/201717250 nghìn €
29/06/201818600 nghìn €
16/01/2019191,0 triệu €
04/06/2019191,0 triệu €
12/12/201920800 nghìn €
29/03/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
30/12/202021450 nghìn €
11/10/202122400 nghìn €
11/01/202222500 nghìn €
23/03/202222650 nghìn €
22/06/202222600 nghìn €
20/12/202223700 nghìn €
14/06/202323700 nghìn €
21/12/202324550 nghìn €
04/06/202424500 nghìn €
18/12/202425500 nghìn €
25/03/202525400 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
24/11/202526250 nghìn €
26/03/202626150 nghìn €
07/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Phoenix Rising FCArgesChuyển nhượng—
03/06/2025FC Rapid 1923Phoenix Rising FCChuyển nhượng—
04/09/2022Roda JCFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
10/08/2021Inter MilanRoda JCChuyển nhượng—
29/06/2021Almere City FCInter MilanCho mượn—
07/08/2020Inter MilanAlmere City FCChuyển nhượng—
29/06/2020SK BeverenInter MilanCho mượn—
10/07/2019Inter MilanSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2019CremoneseInter MilanCho mượn—
16/08/2018Inter MilanCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2018Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2016Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2015KRC Genk YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com