Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xeber Alkain Mitxelena

FC Karpaty LvivTiền đạoESP
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Xeber Alkain Mitxelena là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Tiểu sử Xeber Alkain Mitxelena

Xeber Alkain Mitxelena là tiền đạo 29 tuổi, thi đấu cho FC Karpaty Lviv và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 đến nay có 12 trận, 944 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,85; ở Ngoại hạng Ukraine ghi 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo, còn Cúp Ukraina là 2 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,6 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.024Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1024Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—10978410100——00—
Cúp Ukraina2026-2027—3324000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Cúp Ukraina · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xeber Alkain Mitxelena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 0-09000000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-29010000—0——7,10
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-19000000—0——6,35
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-13500000—0——6,45
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-07500000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-28800000—0——6,00
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-19001000—0——6,85
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-07700000—0——7,20
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-06300000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-18600000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/20192150 nghìn €
28/06/201922100 nghìn €
09/09/201922100 nghìn €
10/02/202022100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
06/01/202123200 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
12/10/202124500 nghìn €
26/12/202124800 nghìn €
28/06/2022251,0 triệu €
25/09/2022251,4 triệu €
28/12/2022251,6 triệu €
13/06/2023251,6 triệu €
21/12/2023261,6 triệu €
20/03/2024261,5 triệu €
06/06/2024261,5 triệu €
12/12/2024271,5 triệu €
23/06/2025271,2 triệu €
15/10/2025281,0 triệu €
29/12/202528800 nghìn €
01/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com